Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "túi khí" (1)
túi khí

Tiếng Anh
Danh từairbag (car etc.)
Xe có túi khí an toàn.
The car has airbags.
Từ liên quan "túi khí" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "túi khí" (1)
Xe có túi khí an toàn.
The car has airbags.
